lưu ý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gợi ý, nhắc nhở để người khác chú ý, để tâm đến một điều gì đó: Hành động chủ động làm cho ai đó nhận thức được về một sự việc, chi tiết hoặc vấn đề quan trọng cần được quan tâm.
- Dặn dò, căn dặn một cách nghiêm túc: Hành động nhấn mạnh, nhắc nhở người khác về một điều cần thận trọng hoặc tuân thủ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giáo viên lưu ý học sinh về lịch thi cuối kỳ.
- Trước khi khởi hành, tài xế lưu ý mọi người thắt dây an toàn.
- Bản tin thời tiết lưu ý người dân về một đợt không khí lạnh sắp tới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xin được lưu ý rằng...": Cụm mở đầu trang trọng, thường dùng trong văn bản hoặc thông báo chính thức để thu hút sự chú ý vào một thông tin quan trọng.
- Xin được lưu ý rằng thời hạn nộp hồ sơ sẽ kết thúc vào cuối ngày mai.
- "Cần đặc biệt lưu ý đến...": Nhấn mạnh mức độ quan trọng, yêu cầu sự chú ý cao độ.
- Khi sử dụng thuốc, cần đặc biệt lưu ý đến liều lượng và chống chỉ định.
Biến thể và từ gần giống
- Lưu tâm (động từ): Để tâm, quan tâm đến. (Thường thể hiện sự quan tâm liên tục, bền vững hơn là một lời nhắc nhở tức thời như "lưu ý").
- Anh ấy luôn lưu tâm đến sức khỏe của bố mẹ.
- Chú ý (động từ): Tập trung sự quan tâm, để ý vào. (Nhấn mạnh vào hành động tập trung của người tiếp nhận).
- Học sinh chú ý nghe giảng.
- Nhắc nhở (động từ): Nói để người khác nhớ lại, khuyên bảo hoặc cảnh cáo nhẹ nhàng. (Có thể mang sắc thái nhẹ hơn hoặc mang tính kỷ luật hơn "lưu ý").
- Cô giáo nhắc nhở em học sinh hay mất trật tự.
Từ đồng nghĩa
- Cảnh báo: Báo trước về một nguy cơ, mối nguy hiểm có thể xảy ra. (Mang tính cấp thiết và nghiêm trọng hơn "lưu ý").
- Khuyến cáo: Đưa ra lời khuyên, đề nghị chính thức dựa trên cơ sở khoa học hoặc thẩm quyền.
- Dặn dò: Căn dặn, nhắn nhủ điều gì đó (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gia đình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lưu ý đến: Chú ý, quan tâm đến một đối tượng cụ thể.
- Chúng ta cần lưu ý đến những chi tiết nhỏ trong hợp đồng.
- Được/Bị lưu ý: Ở dạng bị động, chỉ việc ai/vật gì thu hút sự chú ý (có thể tích cực hoặc tiêu cực).
- Bài viết của cô ấy đã được ban giám khảo đặc biệt lưu ý.
- Hành vi của anh ta bị cảnh sát lưu ý.
Thành ngữ liên quan
(Từ "lưu ý" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Chức năng chính của nó là trong các cụm động từ hoặc câu văn thông thường.)
- đg. Gợi cho người ta để tâm đến: Xin lưu ý anh em là đường nhiều ổ gà, trời tối nên đi cẩn thận.